Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy vọt
ひやく - 「飛躍」|=ひやく - 「飛躍する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy xa
-
nhảy xào
-
nhảy xuống
-
nhạy adv,
-
nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy vọt
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy xa
- nhảy xào
- nhảy xuống
- nhạy adv,
- nhẹ