Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy xuống
とびおりる - 「飛び下りる」|=とびおりる - 「飛び降りる」|=nhảy từ trên tàu xuống|+ 列車から飛び降りる
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạy adv,
-
nhẹ
-
nhẹ bỗng
-
nhẹ bước
-
nhẹ dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy xuống
* Từ tham khảo/words other:
- nhạy adv,
- nhẹ
- nhẹ bỗng
- nhẹ bước
- nhẹ dạ