Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật san
にっかん - 「日刊」|=Người bán báo đã đưa ra giá mới cho tờ nhật san|+ 新聞販売員は、その日刊新聞の新しい値段を示した|=Anh ấy đã cho phát hành nhật san mới tại thị trường đang cạnh tranh khốc liệt|+ 彼は、すでに競争の激しい市場で全国日刊紙を新たに創刊した。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất thế giới
-
nhất thời ad
-
nhật thực
-
nhật thực toàn phần
-
nhất trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhật san
* Từ tham khảo/words other:
- nhất thế giới
- nhất thời ad
- nhật thực
- nhật thực toàn phần
- nhất trí