Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập môn
にゅうもん - 「入門」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập ngũ
-
nhập nhằng
-
nhấp nháy
-
nhấp nhô
-
nhấp nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập môn
* Từ tham khảo/words other:
- nhập ngũ
- nhập nhằng
- nhấp nháy
- nhấp nhô
- nhấp nhoáng