Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấp nhô
うねる - 「畝ねる」|=うねる - 「畝ねる」|=ぐらぐらする|=ゆれる - 「揺れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấp nhoáng
-
nhập nhoạng tối
-
nhập quan
-
nhập quốc tịch
-
nhập tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhấp nhô
* Từ tham khảo/words other:
- nhấp nhoáng
- nhập nhoạng tối
- nhập quan
- nhập quốc tịch
- nhập tịch