Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập
インポート|=nhập một hạng mục từ một file|+ ファイルからオブジェクトをインポートする|=nhập (tê địa chỉ...) vào danh bạ|+ アドレス帳をインポートする|=うちこむ - 「打ち込む」 - [ĐẢ (nhập)]|=nhập thông tin bằng bàn phím|+ 打ち込む〔キーボードで情報を〕|=こうにゅう - 「購入する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập bọn
-
nhâp cảng
-
nhập cảnh
-
nhập diệt
-
nhập hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập
* Từ tham khảo/words other:
- nhập bọn
- nhâp cảng
- nhập cảnh
- nhập diệt
- nhập hàng