Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập bọn
ぐるーぷにかにゅうする - 「グループに加入する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhâp cảng
-
nhập cảnh
-
nhập diệt
-
nhập hàng
-
nhập hộ tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập bọn
* Từ tham khảo/words other:
- nhâp cảng
- nhập cảnh
- nhập diệt
- nhập hàng
- nhập hộ tịch