Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập hộ tịch
にゅうせき - 「入籍する」|=lấy chồng thì nhập hộ tịch theo chồng|+ 結婚して夫の戸籍に入籍する
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập học
-
nhập khẩu
-
nhập khẩu bổ xung
-
nhập khẩu lao động
-
nhập khẩu theo đơn đặt hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập hộ tịch
* Từ tham khảo/words other:
- nhập học
- nhập khẩu
- nhập khẩu bổ xung
- nhập khẩu lao động
- nhập khẩu theo đơn đặt hàng