| nhanh gọn | あさめしまえ - 「朝飯前」 - [TRIỀU PHẠN TIỀN]|=việc như thế này giải quyết vèo một cái là xong (hết sức nhanh gọn)|+ こんなものは朝飯前さ|=エクスプレス|=check-out nhanh gọn (thủ tục trả phòng nhanh gọn chỉ cần giao chìa khóa phòng khách sạn cho quầy lễ tân là xong)|+ エクスプレス・チェックアウト(ホテルのカウンターでルームキーを渡すだけで即座にチェックアウトできる) |
* Từ tham khảo/words other:
- nhánh lớn
- nhanh nhanh
- nhanh nhẩu adv,
- nhanh nhạy
- nhanh nhậy