Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhanh nhẩu adv,
キビキビ|=thái độ nhanh nhẩu|+ キビキビした態度|=thái độ, động tác, nói năng rất nhanh nhẩu|+ キビキビした〔態度・動作・話し方などが〕|=てきぱき|=adてきぱきと
* Từ tham khảo/words other:
-
nhanh nhạy
-
nhanh nhậy
-
nhanh nhẹn
-
nhanh như bay
-
nhanh như chớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhanh nhẩu adv,
* Từ tham khảo/words other:
- nhanh nhạy
- nhanh nhậy
- nhanh nhẹn
- nhanh như bay
- nhanh như chớp