Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân xưng
にんしょう - 「人称」 - [NHÂN XƯNG]|=Đại từ nhân xưng số nhiều|+ 複合人称代名詞|=Đại từ nhân xưng.|+ 人称代名詞
* Từ tham khảo/words other:
-
nhang
-
nhang khói
-
nhanh
-
nhành
-
nhánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân xưng
* Từ tham khảo/words other:
- nhang
- nhang khói
- nhanh
- nhành
- nhánh