| nhanh | エクスプレス|=check-out nhanh gọn (thủ tục trả phòng nhanh gọn chỉ cần giao chìa khóa phòng khách sạn cho quầy lễ tân là xong)|+ エクスプレス・チェックアウト(ホテルのカウンターでルームキーを渡すだけで即座にチェックアウトできる)|=máy tính nhanh (express counter)|+ エクスプレス・カウンター|=làm ơn gửi cho tôi quyển sách này bằng đường chuyển phát nhanh Fedex|+ その本を私にフェデックス(フェデラル・エクスプレス)で送ってください|=きゅう - 「急」|=dòng chảy nhanh|+ 急な流れ|=きゅうそく - 「急速」|=Sự lan rộng nhanh chóng của loại virus mới|+ 新型ウイルスの急速な拡大|=Sự phục hồi nhanh chóng, thoát khỏi ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính|+ 金融危機の影響からの急速な回復|=Hy vọng giải quyết nhanh chóng được vấn đề|+ 問題の急速な解決を望む|=Lo lắng về sự gia tăng nhanh chóng của Internet|+ インターネットの急速な拡大を懸念する|=Phổ cập nhanh chóng Internet trên một phạm vi rộng|+ インターネットの急速で広範囲にわたる普及|=quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng và không bài bản (không có kế hoạch)|+ 急速かつ無計画な都市化|=Anh ấy đã tiên đoán được sự tiến bộ nhanh chóng của kỹ thuật vi tính|+ 彼は急速なコンピュータ技術の進歩を予言した|=Tiến triển với tốc độ nhanh chưa từng có trên thế giới|+ 世界に例のない急速なスピードで進展する|=Cho thấy dấu hiệu xấu đi nhanh chóng|+ 急速な悪化の兆しを見せる|=はやい - 「速い」|=nhanh ghê|+ 早いですね|=クイック|=phát hiện nhanh|+ クイック・リカバリ|=bắt đầu nhanh|+ クイック・スタート|=cú đá nhanh|+ クイック・キック|=vận hành nhanh|+ クイック・オペ|=ファースト|=adはやく - 「速く」 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhành
- nhánh
- nhánh cây
- nhanh chân
- nhánh chính