Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhanh chân
あしばやい - 「足速い」 - [TÚC TỐC]|=bé gái kia rất mau mắ nhanh nhẹn (nhanh chân)|+ あの女の子は足速い子です
* Từ tham khảo/words other:
-
nhánh chính
-
nhanh chóng chìm vào giấc ngủ
-
nhanh chóng ad
-
nhanh gọn
-
nhánh lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhanh chân
* Từ tham khảo/words other:
- nhánh chính
- nhanh chóng chìm vào giấc ngủ
- nhanh chóng ad
- nhanh gọn
- nhánh lớn