Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhánh chính
おおえだ - 「大枝」|=cắt rời nhánh chính ra khỏi thân cây|+ 幹から大枝を切り離す|=nhánh chính của cây|+ 木の大枝|=nhánh chính của cây sồi|+ オークの大枝
* Từ tham khảo/words other:
-
nhanh chóng chìm vào giấc ngủ
-
nhanh chóng ad
-
nhanh gọn
-
nhánh lớn
-
nhanh nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhánh chính
* Từ tham khảo/words other:
- nhanh chóng chìm vào giấc ngủ
- nhanh chóng ad
- nhanh gọn
- nhánh lớn
- nhanh nhanh