Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên kiểm tra
オンブズマン|=nhân viên kiểm tra ngân hàng|+ 銀行オンブズマン
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên làm việc văn phòng
-
nhân viên lễ tân
-
nhân viên mới
-
nhân viên nhà ga
-
nhân viên phục vụ cho người chơi gôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên kiểm tra
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên làm việc văn phòng
- nhân viên lễ tân
- nhân viên mới
- nhân viên nhà ga
- nhân viên phục vụ cho người chơi gôn