Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên mới
フレッシュマン
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên nhà ga
-
nhân viên phục vụ cho người chơi gôn
-
nhân viên quảng cáo
-
nhân viên tập sự
-
nhân viên thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên mới
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên nhà ga
- nhân viên phục vụ cho người chơi gôn
- nhân viên quảng cáo
- nhân viên tập sự
- nhân viên thừa