Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên dư thừa
じょういん - 「冗員」|=gần đây nhân viên dư thừa không cần thiết tăng lên|+ 最近乗員が増える|=cắt giảm nhân viên dư thừa|+ 冗員を減らす
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên hành chính
-
nhân viên kiểm tra
-
nhân viên làm việc văn phòng
-
nhân viên lễ tân
-
nhân viên mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên dư thừa
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên hành chính
- nhân viên kiểm tra
- nhân viên làm việc văn phòng
- nhân viên lễ tân
- nhân viên mới