Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân vật chính
しゅやく - 「主役」|=Nhân vật chính trong phim Oshin xuất thân từ một gia đình nghèo khổ.|+ 「おしん」の主役は貧しい家の出である。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân vật chính diện
-
nhân vật chủ chốt
-
nhân vật có máu mặt
-
nhân vật cốt cán
-
nhân vật điển hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân vật chính
* Từ tham khảo/words other:
- nhân vật chính diện
- nhân vật chủ chốt
- nhân vật có máu mặt
- nhân vật cốt cán
- nhân vật điển hình