Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn nhục khắc chế
がまんする - 「我慢する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhăn nhúm
-
nhân phẩm
-
nhân quả
-
nhân quyền
-
nhân quyền và phát thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn nhục khắc chế
* Từ tham khảo/words other:
- nhăn nhúm
- nhân phẩm
- nhân quả
- nhân quyền
- nhân quyền và phát thanh