Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắm mắt
つぶる - 「瞑る」|=nhắm mắt (làm ngơ) trước sự thực|+ という事実に目をつぶる|=つむる - 「瞑る」|=nhắm mắt trước cái sai|+ 誤りに目をつむる|=めをとじる - 「目を閉じる」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắm mắt làm ngơ
-
nhắm mắt xuôi tay
-
nhằm mục đích
-
nhám nhám
-
nhấm nháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắm mắt
* Từ tham khảo/words other:
- nhắm mắt làm ngơ
- nhắm mắt xuôi tay
- nhằm mục đích
- nhám nhám
- nhấm nháp