Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhằm hướng
さす - 「指す」|=nhằm hướng đông mà tiến|+ 東を指して進む
* Từ tham khảo/words other:
-
nhầm lẫn
-
nhầm lớn
-
nhắm mắt
-
nhắm mắt làm ngơ
-
nhắm mắt xuôi tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhằm hướng
* Từ tham khảo/words other:
- nhầm lẫn
- nhầm lớn
- nhắm mắt
- nhắm mắt làm ngơ
- nhắm mắt xuôi tay