Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhai
かじる - 「噛る」|=かむ - 「噛む」|=không có răng nên nhai thức ăn bằng lợi|+ かむ〔歯がないために歯茎で食べ物を〕|=nhai|+ よく噛む|=かむ - 「咬む」|=Con chó nhai xương để làm sạch răng|+ 犬は歯をきれいにしようとして骨を咬む
* Từ tham khảo/words other:
-
nhài
-
nhái
-
nhại
-
nhàm
-
nhám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhai
* Từ tham khảo/words other:
- nhài
- nhái
- nhại
- nhàm
- nhám