Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhàm
あきあきした|=かわりばえのしない - 「代わり映えのしない」|=một kết thúc nhàm chán|+ 全く代わり映えのしない結果に終わる|=lại một kỳ nghỉ cuối tuần nhàm chá chẳng có gì mới|+ また代わり映えのしない週末が来た。|=もんきりがた - 「紋切り型」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhám
-
nhầm
-
nhắm
-
nhàm chán
-
nhậm chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhàm
* Từ tham khảo/words other:
- nhám
- nhầm
- nhắm
- nhàm chán
- nhậm chức