Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc buồn
エレジー|=thuộc kiểu nhạc buồn|+ エレジー風の|=theo kiểu bi ca (theo điệu nhạc buồn)|+ エレジー風に
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc chơi trong cung vua
-
nhạc công
-
nhạc công ghi ta
-
nhạc cụ
-
nhạc cụ dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc buồn
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc chơi trong cung vua
- nhạc công
- nhạc công ghi ta
- nhạc cụ
- nhạc cụ dây