Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường truyền
でんそうろ - 「伝送路」 - [TRUYỀN TỐNG LỘ]|=Tốc độ đường truyền|+ 伝送路速度|=Sợi quang dùng như một đường truyền.|+ 伝送路としての光ファイバー
* Từ tham khảo/words other:
-
dưỡng tử
-
đường uốn khúc
-
đường vạch màu trắng
-
đường vào Niết bàn
-
dương vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường truyền
* Từ tham khảo/words other:
- dưỡng tử
- đường uốn khúc
- đường vạch màu trắng
- đường vào Niết bàn
- dương vật