Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương vật
いんけい - 「陰茎」|=Dương vật nhân tạo|+ 人工陰茎|=Chỉ có đàn ông mới có dương vật|+ 男性だけに陰茎がある|=Dương vật cong queo|+ 屈曲陰茎|=おちんちん|=だんせいき - 「男性器」|=ちんこ|=ぽこちん|=まら
* Từ tham khảo/words other:
-
dương vật (của đứa trẻ)
-
đường về
-
đường về phương Nam
-
đường viền
-
đường viền bằng chỉ kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương vật
* Từ tham khảo/words other:
- dương vật (của đứa trẻ)
- đường về
- đường về phương Nam
- đường viền
- đường viền bằng chỉ kết