Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương oai
けんいをもつ - 「権威を持つ」|=けんりょくをこうしする - 「権力を行使する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ống
-
đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi
-
đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi (đường hầm)
-
đường Parabôn
-
đường phân giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương oai
* Từ tham khảo/words other:
- đường ống
- đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi
- đường ống xuyên phía dưới mỏ hay núi (đường hầm)
- đường Parabôn
- đường phân giác