Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường phân giác
にとうぶんせん - 「二等分線」 - [NHỊ ĐẲNG PHÂN TUYẾN]|=Đường phân giác thẳng đứng|+ 垂直二等分線|=đường phân giác của góc|+ 角の二等分線
* Từ tham khảo/words other:
-
đường phèn
-
đường phố
-
đường phố chính
-
đường phố mặt hướng ra biển
-
dưỡng phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường phân giác
* Từ tham khảo/words other:
- đường phèn
- đường phố
- đường phố chính
- đường phố mặt hướng ra biển
- dưỡng phụ