Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường phố
がいろ - 「街路」|=Màu xanh của cây ven đường rất đẹp.|+ 街路樹の緑は美しい。|=ストリート
* Từ tham khảo/words other:
-
đường phố chính
-
đường phố mặt hướng ra biển
-
dưỡng phụ
-
đường phụ
-
đường quanh co
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường phố
* Từ tham khảo/words other:
- đường phố chính
- đường phố mặt hướng ra biển
- dưỡng phụ
- đường phụ
- đường quanh co