Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưới ngang giá
へいかいかで〔つうか〕 - 「平価以下で〔通貨〕」
* Từ tham khảo/words other:
-
đuôi nheo
-
dưới nước
-
đuổi ra
-
đuôi sam
-
dưới sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưới ngang giá
* Từ tham khảo/words other:
- đuôi nheo
- dưới nước
- đuổi ra
- đuôi sam
- dưới sông