Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuổi ra
おいだす - 「追い出す」|=Anh ta nói với tôi rằng anh ta bị đuổi ra khỏi nhà.|+ 彼、追い出されたんだって。|=じょめい - 「除名」|=đuổi ai ra khỏi lớp|+ (人)をクラブから除名する|=anh ấy chính thức bị đuổi ra khỏi nơi nghiên cứu|+ 彼は正式に研究所から除名された
* Từ tham khảo/words other:
-
đuôi sam
-
dưới sông
-
đuối sức
-
đuổi theo
-
đười ươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuổi ra
* Từ tham khảo/words other:
- đuôi sam
- dưới sông
- đuối sức
- đuổi theo
- đười ươi