Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuổi theo
おいかける - 「追い掛ける」|=Anh ta nhảy lên xe máy, phóng hết tốc lực đuổi theo chiếc xe đó.|+ 彼はオートバイに乗って全速力でその車を追い掛けた。|=おう - 「追う」|=Đuổi theo kẻ trộm|+ 泥棒を追った|=ついじゅうする - 「追従する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đười ươi
-
đuổi về
-
đuổi việc
-
dương
-
dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuổi theo
* Từ tham khảo/words other:
- đười ươi
- đuổi về
- đuổi việc
- dương
- dưỡng