Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương
オス|=máy cực dương|+ オスの生殖器|=máy hoán chuyển cực dương âm|+ オス-メス変換器|=プラス
* Từ tham khảo/words other:
-
dưỡng
-
dượng
-
đường
-
đường amin
-
dường ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương
* Từ tham khảo/words other:
- dưỡng
- dượng
- đường
- đường amin
- dường ấy