Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưới đây ad
いか - 「以下」|=áp dụng hướng dẫn dưới đây|+ 以下のガイドラインを採択する|=Liên quan đến vấn đề ~, sẽ làm rõ ~ điểm dưới đây|+ 〜に関して以下の_点を明確にする
* Từ tham khảo/words other:
-
đuổi đi
-
dưới điểm đóng băng
-
dưới giá mua vào
-
dưới giá thành
-
dưới góc nhìn của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưới đây ad
* Từ tham khảo/words other:
- đuổi đi
- dưới điểm đóng băng
- dưới giá mua vào
- dưới giá thành
- dưới góc nhìn của