Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuổi cổ
おいだす - 「追い出す」|=くびになる - 「首になる」
* Từ tham khảo/words other:
-
đuôi cụt
-
dưới đất
-
dưới đây ad
-
đuổi đi
-
dưới điểm đóng băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuổi cổ
* Từ tham khảo/words other:
- đuôi cụt
- dưới đất
- dưới đây ad
- đuổi đi
- dưới điểm đóng băng