Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được vui lòng
かんしんをかう - 「歓心を買う」|=làm vui lòng cử tri bằng những viễn cảnh hào nhoáng|+ 目新しげなイメージで有権者の歓心を買う|=làm người khác vui lòng bằng ~|+ 〜で(人)の歓心を買う
* Từ tham khảo/words other:
-
được xây dựng
-
được xếp
-
được xếp vào nhóm
-
được xông hơi
-
được yêu mến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được vui lòng
* Từ tham khảo/words other:
- được xây dựng
- được xếp
- được xếp vào nhóm
- được xông hơi
- được yêu mến