Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được xông hơi
むれる - 「蒸れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
được yêu mến
-
được yêu quý
-
được...
-
dưới
-
đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được xông hơi
* Từ tham khảo/words other:
- được yêu mến
- được yêu quý
- được...
- dưới
- đuôi