Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được...
いただく - 「戴く」|=tôi cảm thấy rất sung sướng, vui mừng khi được bổ nhiệm làm chủ tịch câu lạc bộ này|+ 当クラブの会長を務めさせていただくことに喜びを感じています
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới
-
đuôi
-
đuối
-
đuổi
-
dưới ánh sáng của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được...
* Từ tham khảo/words other:
- dưới
- đuôi
- đuối
- đuổi
- dưới ánh sáng của