Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuổi
おう - 「追う」|=ついずいする - 「追随する」|=ついほう - 「追放する」|=Hoàng đế Godaigo bị đuổi ra khỏi đảo Oki.|+ 後醍醐天皇は隠崎に追放された。
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới ánh sáng của
-
đuổi bắt
-
đuổi bắt bằng xe ôtô
-
đuôi cá
-
dưới chân núi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuổi
* Từ tham khảo/words other:
- dưới ánh sáng của
- đuổi bắt
- đuổi bắt bằng xe ôtô
- đuôi cá
- dưới chân núi