Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được thưởng
しょうをえる - 「賞を得る」
* Từ tham khảo/words other:
-
được trang bị
-
được treo vào
-
được trộn
-
được trộn vào với nhau
-
được trồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được thưởng
* Từ tham khảo/words other:
- được trang bị
- được treo vào
- được trộn
- được trộn vào với nhau
- được trồng