Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được dọn dẹp
かたづく - 「片付く」|=căn phòng được dọn dẹp ngăn nắp|+ 部屋はきちんとかたづいていた
* Từ tham khảo/words other:
-
được đông đảo người yêu thích
-
được đưa lên
-
được đưa ra
-
được dựng lại v,
-
được dựng nên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được dọn dẹp
* Từ tham khảo/words other:
- được đông đảo người yêu thích
- được đưa lên
- được đưa ra
- được dựng lại v,
- được dựng nên