Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng trên
りっきゃく - 「立脚する」|=thế kỷ phồn thịnh và hòa bình dựng trên sự tôn trọng con người|+ 人間の尊厳に立脚した平和と繁栄の世紀
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được
-
dùng trộm
-
dung trọng
-
dùng trong công nghiệp
-
dung tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng trên
* Từ tham khảo/words other:
- đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được
- dùng trộm
- dung trọng
- dùng trong công nghiệp
- dung tục