Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng trộm
あくよう - 「悪用する」|=dùng trộm những dữ liệu quan trọng|+ 重要データを悪用する
* Từ tham khảo/words other:
-
dung trọng
-
dùng trong công nghiệp
-
dung tục
-
dung túng
-
đứng và hò hét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng trộm
* Từ tham khảo/words other:
- dung trọng
- dùng trong công nghiệp
- dung tục
- dung túng
- đứng và hò hét