Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng tới
とどく - 「届く」|=tay không đụng tới|+ 手が届かない
* Từ tham khảo/words other:
-
dừng trận đấu
-
dựng trên
-
đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được
-
dùng trộm
-
dung trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng tới
* Từ tham khảo/words other:
- dừng trận đấu
- dựng trên
- đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được
- dùng trộm
- dung trọng