Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung tích tàu
せんふく - 「船腹」|=ふねのようせき - 「船の容積」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung tích xếp hàng
-
dùng tiền
-
dùng tiền để bó buộc ai đó
-
đứng tim
-
đúng tim đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung tích tàu
* Từ tham khảo/words other:
- dung tích xếp hàng
- dùng tiền
- dùng tiền để bó buộc ai đó
- đứng tim
- đúng tim đen