Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng tim
いきをのむ - 「息をのむ」|=sợ đến đứng tim (không thở được)|+ あまりの恐怖に息をのんだ
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng tim đen
-
đụng tới
-
dừng trận đấu
-
dựng trên
-
đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng tim
* Từ tham khảo/words other:
- đúng tim đen
- đụng tới
- dừng trận đấu
- dựng trên
- đứng trơ ra nhìn mà không làm gì được