Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung nạp
うけいれる - 「受け入れる」|=うけつける - 「受け付ける」|=ようにん - 「容認」
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng ngại
-
đứng ngoài
-
đứng ngồi không yên
-
dựng ngược
-
dung nham
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung nạp
* Từ tham khảo/words other:
- đừng ngại
- đứng ngoài
- đứng ngồi không yên
- dựng ngược
- dung nham