Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng ngoài
きょくがいにたつ - 「局外に立つ」|=ぼうかんする - 「傍観する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng ngồi không yên
-
dựng ngược
-
dung nham
-
dung nhan
-
đụng nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- đứng ngồi không yên
- dựng ngược
- dung nham
- dung nhan
- đụng nhau