Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng lý
ごうりてき - 「合理的」|=ただしい - 「正しい」|=Những điều bạn vừa nói đúng ở 1 mức nào đó|+ 君が言ったことは、ある程度までは正しい|=りろんてき - 「理論的」
* Từ tham khảo/words other:
-
dũng mãnh
-
dùng mánh khoé để thuyết phục
-
dung mạo
-
dung mạo của hoàng đế
-
dung môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng lý
* Từ tham khảo/words other:
- dũng mãnh
- dùng mánh khoé để thuyết phục
- dung mạo
- dung mạo của hoàng đế
- dung môi