Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung lượng bão hòa
ほうわてん(しじょう) - 「飽和点(市場)」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung lượng thị trường
-
đúng lý
-
dũng mãnh
-
dùng mánh khoé để thuyết phục
-
dung mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung lượng bão hòa
* Từ tham khảo/words other:
- dung lượng thị trường
- đúng lý
- dũng mãnh
- dùng mánh khoé để thuyết phục
- dung mạo